ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN
Để không bỏ lỡ hàng ngàn sản phẩm và khuyến mãi
siêu hấp dẫn!
12/02/2026

Xiaomi Đây là phiên bản có mức giá thấp nhất, tập trung vào nhu cầu sử dụng cơ bản và kết nối 5G.

Xiaomi Redmi Note 15: So với Redmi 15 5G, bản Note 15 có thêm tùy chọn RAM 6GB và 8GB, hướng đến nhóm người dùng đa nhiệm tốt hơn.

Xiaomi Redmi Note 15 5G: Mức giá cao hơn bản 4G khoảng 1 đến 1,2 triệu đồng do tích hợp modem 5G.

Xiaomi Redmi Note 15 Pro: Bản Pro bắt đầu xuất hiện cấu hình 12GB RAM và bộ nhớ 512GB, phù hợp người dùng cần lưu trữ lớn hoặc sử dụng lâu dài.

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G: Đây là phân khúc cao cấp, dành cho đối tượng chụp hình cực đẹp và chiến game cấu hình cao

Xiaomi Redmi Note 15 Pro Plus 5G: Đây là phân khúc cao nhất trong danh sách, giá tiệm cận 13 triệu đồng. Dành cho đối tượng chụp hình cực đẹp và chiến game cấu hình cao và màu sắc mới

SẢN PHẨM CAMERA FPT

Dòng sản phẩm năm nay không chỉ gây ấn tượng về thông số phần cứng mà còn sở hữu bộ sưu tập màu sắc cực kỳ đa dạng, phù hợp với mọi cá tính từ tối giản đến thời thượng.
1. Các tông màu chủ đạo
2. Những điểm nhấn độc bản theo phiên bản
Mỗi dòng máy lại được ưu ái những sắc thái riêng để khẳng định đẳng cấp:
Đánh giá nhanh: Nếu bạn thích sự độc lạ, Nâu Mocha và Tím khói chắc chắn là hai màu đáng để xuống tiền nhất năm nay!
| Phiên bản | Màu sắc |
|---|---|
| Redmi 15 5G | Xanh nhạt, Xám, Đen |
| Redmi Note 15 | Đen, Xanh băng, Tím khói |
| Redmi Note 15 5G | Đen, Xanh băng, Tím khói |
| Redmi Note 15 Pro | Đen, Xanh băng, Xám |
| Redmi Note 15 Pro 5G | Đen, Tím khói, Xám |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | Đen, Xanh băng, Nâu Mocha |
Về độ mỏng và trọng lượng, Redmi Note 15 5G là model nhẹ nhất (178g) và mỏng nhất (7.35mm). Trong khi đó, Redmi 15 5G dày và nặng nhất do viên pin 7000mAh. Nếu ưu tiên cảm giác cầm nhẹ, gọn, dễ sử dụng lâu dài, Redmi Note 15 5G chiếm ưu thế.
So sánh dài – ngang – dày
| Model | Dài | Ngang | Dày |
|---|---|---|---|
| Redmi 15 5G | 169.48mm | 80.45mm | 8.40mm |
| Redmi Note 15 | 164.03mm | 75.42mm | 7.94mm |
| Redmi Note 15 5G | 164mm | 75.42mm | 7.35mm (Đen, Xanh Băng), 7.40mm (Tím Khói) |
| Redmi Note 15 Pro | 163.22mm | 76.29mm | 7.96mm |
| Redmi Note 15 Pro 5G | 163.61mm | 78.09mm | 7.96mm |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | 163.34mm | 78.31mm | 8.19mm (Đen, Xanh Băng) / 8.47mm (Nâu Mocha) |
So sánh trọng lượng
| Model | Trọng lượng |
|---|---|
| Redmi 15 5G | 217g |
| Redmi Note 15 | 183.7g |
| Redmi Note 15 5G | 178g |
| Redmi Note 15 Pro | 195g |
| Redmi Note 15 Pro 5G | 210g |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | 207.1g (Đen, Xanh Băng) / 208.0g (Nâu Mocha) |
Hai phiên bản cao cấp nhất là Redmi Note 15 Pro 5G và Pro Plus 5G đạt chuẩn IP66, IP68, IP69, IP69K mức bảo vệ cao nhất trong series. Các bản còn lại chỉ dừng ở IP64 – IP66. Nếu cần khả năng chống nước, chống bụi mạnh mẽ, nên chọn dòng Pro 5G trở lên.
| Tiêu chuẩn | Chống bụi | Chống nước | Mức độ bảo vệ thực tế |
|---|---|---|---|
| IP64 | Chống bụi hoàn toàn | Chống nước bắn từ mọi hướng | Đi mưa nhẹ, nước tạt không ảnh hưởng |
| IP65 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu tia nước áp lực thấp | An toàn khi xịt nước nhẹ |
| IP66 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu tia nước áp lực mạnh | Mưa lớn, nước xịt mạnh vẫn ổn |
| IP68 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước (≈1–1.5m trong 30 phút, tùy hãng) | Có thể rơi nước trong thời gian ngắn |
| IP69 | Chống bụi hoàn toàn | Chịu nước áp lực rất cao | Mức bảo vệ cao, gần chuẩn công nghiệp |
| IP69K | Chống bụi hoàn toàn | Chịu nước áp lực & nhiệt độ cao (~80°C) | Mức cao nhất, dùng cho môi trường khắc nghiệt |
| Model | Chuẩn kháng nước |
|---|---|
| Redmi 15 5G | IP64 |
| Redmi Note 15 | IP64 |
| Redmi Note 15 5G | IP66 |
| Redmi Note 15 Pro | IP65 |
| Redmi Note 15 Pro 5G | IP66, IP68, IP69, IP69K |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | IP66, IP68, IP69, IP69K |
Với 2,26 ngày sử dụng, Redmi 15 5G có thời lượng dài nhất. Các model Pro và Note 15 duy trì khoảng 2 ngày, riêng Note 15 5G thấp hơn (1,58 ngày). Xét về tổng thể pin + tối ưu năng lượng, Redmi 15 5G vẫn là model bền bỉ nhất.
| Model | Dung lượng pin | Thời lượng sử dụng |
|---|---|---|
| Redmi 15 5G | 7000mAh | 2,26 ngày |
| Redmi Note 15 | 6000mAh | 2 ngày |
| Redmi Note 15 5G | 5520mAh | 1,58 ngày |
| Redmi Note 15 Pro | 6500mAh | 2 ngày |
| Redmi Note 15 Pro 5G | 6580mAh | 2 ngày |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | 6500mAh | 2 ngày |
Toàn bộ dòng Redmi 15 và Note 15 tiêu chuẩn chỉ dừng ở 33W – 45W. Riêng Redmi Note 15 Pro Plus 5G trang bị sạc nhanh 100W, bỏ xa các phiên bản còn lại. Nếu cần sạc đầy pin nhanh trong thời gian ngắn, Pro Plus 5G là model có lợi thế rõ ràng nhất.
| Model | Công suất sạc |
|---|---|
| Redmi 15 5G | 33W |
| Redmi Note 15 | 33W |
| Redmi Note 15 5G | 45W |
| Redmi Note 15 Pro | 45W |
| Redmi Note 15 Pro 5G | 45W |
| Redmi Note 15 Pro Plus 5G | 100W |
Để không bỏ lỡ hàng ngàn sản phẩm và khuyến mãi
siêu hấp dẫn!