Trang chủ > Công nghệ > So sánh tổng thể Xiaomi REDMI 15 và Note 15 Series khác gì?

So sánh tổng thể Xiaomi REDMI 15 và Note 15 Series khác gì?

12/02/2026

So sánh tổng thể Xiaomi REDMI 15 và Note 15 Series khác gì

So sánh Giá bán và dung lượng Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Xiaomi Đây là phiên bản có mức giá thấp nhất, tập trung vào nhu cầu sử dụng cơ bản và kết nối 5G.

  • Xiaomi Redmi 15 5G phiên bản 4GB + 128GB: có giá 5.390.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi 15 5G phiên bản 8GB + 256GB: có giá 6.390.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi 15 5G

Xiaomi Redmi Note 15: So với Redmi 15 5G, bản Note 15 có thêm tùy chọn RAM 6GB và 8GB, hướng đến nhóm người dùng đa nhiệm tốt hơn.

  • Xiaomi Redmi Note 15 phiên bản 6GB + 128GB: có giá 5.990.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi Note 15 phiên bản 8GB + 128GB: có giá 6.490.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi Note 15 phiên bản 8GB + 256GB: có giá 7.090.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi Note 15

Xiaomi Redmi Note 15 5G: Mức giá cao hơn bản 4G khoảng 1 đến 1,2 triệu đồng do tích hợp modem 5G.

  • Xiaomi Redmi Note 15 5G phiên bản 6GB + 128GB: có giá 7.490.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi Note 15 5G phiên bản 8GB + 256GB: có giá 8.290.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi Note 15 5G

Xiaomi Redmi Note 15 Pro: Bản Pro bắt đầu xuất hiện cấu hình 12GB RAM và bộ nhớ 512GB, phù hợp người dùng cần lưu trữ lớn hoặc sử dụng lâu dài.

  • Xiaomi Redmi Note 15 Pro phiên bản 8GB + 256GB: có giá 8.990.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi Note 15 Pro phiên bản 12GB + 256GB: có giá 10.090.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi Note 15 Pro

Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G: Đây là phân khúc cao cấp, dành cho đối tượng chụp hình cực đẹp và chiến game cấu hình cao

  • Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G phiên bản 8GB + 256GB: có giá 10.490.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)
  • Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G phiên bản 12GB + 512GB: có giá 12.490.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi Note 15 Pro 5G

Xiaomi Redmi Note 15 Pro Plus 5G: Đây là phân khúc cao nhất trong danh sách, giá tiệm cận 13 triệu đồng. Dành cho đối tượng chụp hình cực đẹp và chiến game cấu hình cao và màu sắc mới

  • Xiaomi Redmi Note 15 Pro Plus 5G phiên bản 12GB + 512GB: có giá 12.990.000đ (theo giá web Xiaomi Việt Nam)

Camera trước Xiaomi Redmi Note 15 Pro Plus 5G

SẢN PHẨM CAMERA FPT

So sánh Giá bán và dung lượng Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Màu sắc trên Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Dòng sản phẩm năm nay không chỉ gây ấn tượng về thông số phần cứng mà còn sở hữu bộ sưu tập màu sắc cực kỳ đa dạng, phù hợp với mọi cá tính từ tối giản đến thời thượng.

1. Các tông màu chủ đạo

  • Đen (Classic Black): Xuất hiện trên tất cả các phiên bản từ Redmi 15 5G đến Note 15 Pro Plus 5G. Đây là lựa chọn an toàn, lịch lãm và không bao giờ lỗi mốt.
  • Xanh băng (Ice Blue): Một tông màu tươi mát, hiện đại, có mặt trên hầu hết các dòng Note 15. Màu này tạo cảm giác trẻ trung và rất bắt trend.
  • Xám (Grey): Mang hơi hướng metallic cứng cáp, xuất hiện trên các dòng Pro và bản tiêu chuẩn, dành cho những ai thích sự điềm đạm, chuyên nghiệp.

2. Những điểm nhấn độc bản theo phiên bản

Mỗi dòng máy lại được ưu ái những sắc thái riêng để khẳng định đẳng cấp:

  • Tím khói: Chỉ có trên các bản Note 15, Note 15 5G và Note 15 Pro 5G. Đây là màu sắc đầy chất thơ, huyền bí và cực kỳ thu hút phái đẹp.
  • Nâu Mocha: “Đặc sản” riêng biệt dành cho phiên bản cao cấp nhất Redmi Note 15 Pro Plus 5G. Tông màu này gợi liên tưởng đến sự cao cấp, ấm áp và vô cùng khác biệt so với các đối thủ trên thị trường.
  • Xanh nhạt: Dành riêng cho bản Redmi 15 5G, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho người dùng phổ thông.

Đánh giá nhanh: Nếu bạn thích sự độc lạ, Nâu Mocha và Tím khói chắc chắn là hai màu đáng để xuống tiền nhất năm nay!

Phiên bản Màu sắc
Redmi 15 5G Xanh nhạt, Xám, Đen
Redmi Note 15 Đen, Xanh băng, Tím khói
Redmi Note 15 5G Đen, Xanh băng, Tím khói
Redmi Note 15 Pro Đen, Xanh băng, Xám
Redmi Note 15 Pro 5G Đen, Tím khói, Xám
Redmi Note 15 Pro Plus 5G Đen, Xanh băng, Nâu Mocha

So sánh Thiết kế Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Về độ mỏng và trọng lượng, Redmi Note 15 5G là model nhẹ nhất (178g) và mỏng nhất (7.35mm). Trong khi đó, Redmi 15 5G dày và nặng nhất do viên pin 7000mAh. Nếu ưu tiên cảm giác cầm nhẹ, gọn, dễ sử dụng lâu dài, Redmi Note 15 5G chiếm ưu thế.

So sánh dài – ngang – dày

Model Dài Ngang Dày
Redmi 15 5G 169.48mm 80.45mm 8.40mm
Redmi Note 15 164.03mm 75.42mm 7.94mm
Redmi Note 15 5G 164mm 75.42mm 7.35mm (Đen, Xanh Băng), 7.40mm (Tím Khói)
Redmi Note 15 Pro 163.22mm 76.29mm 7.96mm
Redmi Note 15 Pro 5G 163.61mm 78.09mm 7.96mm
Redmi Note 15 Pro Plus 5G 163.34mm 78.31mm 8.19mm (Đen, Xanh Băng) / 8.47mm (Nâu Mocha)

So sánh trọng lượng

Model Trọng lượng
Redmi 15 5G 217g
Redmi Note 15 183.7g
Redmi Note 15 5G 178g
Redmi Note 15 Pro 195g
Redmi Note 15 Pro 5G 210g
Redmi Note 15 Pro Plus 5G 207.1g (Đen, Xanh Băng) / 208.0g (Nâu Mocha)

So sánh chống nước Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Hai phiên bản cao cấp nhất là Redmi Note 15 Pro 5G và Pro Plus 5G đạt chuẩn IP66, IP68, IP69, IP69K mức bảo vệ cao nhất trong series. Các bản còn lại chỉ dừng ở IP64 – IP66. Nếu cần khả năng chống nước, chống bụi mạnh mẽ, nên chọn dòng Pro 5G trở lên.

Tiêu chuẩn Chống bụi Chống nước Mức độ bảo vệ thực tế
IP64 Chống bụi hoàn toàn Chống nước bắn từ mọi hướng Đi mưa nhẹ, nước tạt không ảnh hưởng
IP65 Chống bụi hoàn toàn Chịu tia nước áp lực thấp An toàn khi xịt nước nhẹ
IP66 Chống bụi hoàn toàn Chịu tia nước áp lực mạnh Mưa lớn, nước xịt mạnh vẫn ổn
IP68 Chống bụi hoàn toàn Ngâm nước (≈1–1.5m trong 30 phút, tùy hãng) Có thể rơi nước trong thời gian ngắn
IP69 Chống bụi hoàn toàn Chịu nước áp lực rất cao Mức bảo vệ cao, gần chuẩn công nghiệp
IP69K Chống bụi hoàn toàn Chịu nước áp lực & nhiệt độ cao (~80°C) Mức cao nhất, dùng cho môi trường khắc nghiệt
Model Chuẩn kháng nước
Redmi 15 5G IP64
Redmi Note 15 IP64
Redmi Note 15 5G IP66
Redmi Note 15 Pro IP65
Redmi Note 15 Pro 5G IP66, IP68, IP69, IP69K
Redmi Note 15 Pro Plus 5G IP66, IP68, IP69, IP69K

So sánh dung lượng pin Redmi 15 và Redmi Note 15 Series

Với 2,26 ngày sử dụng, Redmi 15 5G có thời lượng dài nhất. Các model Pro và Note 15 duy trì khoảng 2 ngày, riêng Note 15 5G thấp hơn (1,58 ngày). Xét về tổng thể pin + tối ưu năng lượng, Redmi 15 5G vẫn là model bền bỉ nhất.

Model Dung lượng pin Thời lượng sử dụng
Redmi 15 5G 7000mAh 2,26 ngày
Redmi Note 15 6000mAh 2 ngày
Redmi Note 15 5G 5520mAh 1,58 ngày
Redmi Note 15 Pro 6500mAh 2 ngày
Redmi Note 15 Pro 5G 6580mAh 2 ngày
Redmi Note 15 Pro Plus 5G 6500mAh 2 ngày

Toàn bộ dòng Redmi 15 và Note 15 tiêu chuẩn chỉ dừng ở 33W – 45W. Riêng Redmi Note 15 Pro Plus 5G trang bị sạc nhanh 100W, bỏ xa các phiên bản còn lại. Nếu cần sạc đầy pin nhanh trong thời gian ngắn, Pro Plus 5G là model có lợi thế rõ ràng nhất.

Model Công suất sạc
Redmi 15 5G 33W
Redmi Note 15 33W
Redmi Note 15 5G 45W
Redmi Note 15 Pro 45W
Redmi Note 15 Pro 5G 45W
Redmi Note 15 Pro Plus 5G 100W

So sánh Màn hình Xiaomi REDMI 15 và Note 15 Series khác gì?

MỤC LỤC

Bài viết liên quan

Tai nghe Galaxy Buds4 và Buds4 Pro màu mới, tính năng mới
Samsung vừa chính thức thiết lập tiêu chuẩn mới cho tai nghe không dây với bộ đôi Galaxy Buds4 và...
iPadOS & iOS 26.4 Beta 3 sửa lỗi 5 tính năng
Apple vừa phát hành iOS 26.4 Beta 3 và iPadOS 26.4 Beta 3 dành cho nhà phát triển. Dù đây...
Màn hình Samsung Galaxy S26 và S26 Plus có gì mới không?
Galaxy S26 và S26 Plus, Samsung một lần nữa khẳng định vị thế “vua màn hình” bằng những thông số...
Camera Samsung Galaxy S26 và S26 Plus có nâng cấp gì không?
1. Trải nghiệm nhiếp ảnh thực tế trên Galaxy S26 và S26 Plus Khả năng bắt nét “tức thì”: Nhờ...

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN

Để không bỏ lỡ hàng ngàn sản phẩm và khuyến mãi
siêu hấp dẫn!